Dịch

improperly

B2trạng từ (adverb)
US/ɪmˈpɹɑ.pɚ.li/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một cách không đúng, không thích hợptrạng từIn an improper manner; not properly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. improperlyDạng gốc (base form)
  2. more improperlySo sánh hơn (comparative)
  3. most improperlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

act improperlyHành động không đúng mực
behave improperlyCư xử không đúng mực
improperly dressedĂn mặc không đúng mực
improperly obtainedCó được một cách không chính đáng
use improperlySử dụng không đúng cách

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

improper-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiimproprelich

Ví dụ

  • ? . . , ? .Anh điên à? Anh không làm như em bảo. Anh cư xử không đúng mực và theo ý muốn của riêng anh. Anh biết em yêu quý anh đến nhường nào không? Em không muốn thấy anh trong tình trạng này.
  • , , , .Bất kỳ thiết bị điện nào, nếu dùng không đúng cách, đều có thể gây hỏa hoạn, điện giật hoặc thương tích cá nhân.
  • , , .Họ bỏ phiếu kín, có thể ứng cử vào chức vụ công và có thể yêu cầu loại bỏ những viên chức có hành vi không đúng mực.

AI