Nghĩa chính
- Một cách không đúng, không thích hợptrạng từIn an improper manner; not properly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- improperlyDạng gốc (base form)
- more improperlySo sánh hơn (comparative)
- most improperlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act improperly | Hành động không đúng mực | |
| behave improperly | Cư xử không đúng mực | |
| improperly dressed | Ăn mặc không đúng mực | |
| improperly obtained | Có được một cách không chính đáng | |
| use improperly | Sử dụng không đúng cách |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- propertrái nghĩaKhông đúng mực hoặc không phù hợp.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc improperlyVí dụ
- ? . . , ? .Anh điên à? Anh không làm như em bảo. Anh cư xử không đúng mực và theo ý muốn của riêng anh. Anh biết em yêu quý anh đến nhường nào không? Em không muốn thấy anh trong tình trạng này.
- , , , .Bất kỳ thiết bị điện nào, nếu dùng không đúng cách, đều có thể gây hỏa hoạn, điện giật hoặc thương tích cá nhân.
- , , .Họ bỏ phiếu kín, có thể ứng cử vào chức vụ công và có thể yêu cầu loại bỏ những viên chức có hành vi không đúng mực.