Nghĩa chính
- Không đúngtrạng từIn violation of a moral or other standard, code, or convention; in an unfair, unjust, dishonest, or immoral manner; wrongly convicted is synonymous with wrongful conviction and miscarriage of justice.
- Sai, nhầm lẫntrạng từIncorrectly, mistakenly; by error.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wronglyDạng gốc (base form)
- more wronglySo sánh hơn (comparative)
- most wronglySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wrongly accused | Bị buộc tội oan | |
| wrongly assume | Lầm tưởng, suy đoán sai | |
| wrongly blamed | Bị đổ lỗi oan | |
| wrongly convicted | Bị kết án oan | |
| wrongly identified | Nhận diện nhầm | |
| rightly or wronglycụm từ | cụm từ | Dù đúng hay sai |
| wrongly spelled | Được đánh vần sai |
Ví dụ
- " , , , , , .""Ngay khi tôi thò mũi vào cánh cửa đó, cô ấy đã mời tôi một giọt rượu gin, nhưng không có chỉ dẫn nào về việc cung cấp nó, và bản thân tôi cũng nghiêm khắc kiêng rượu, tôi đã không làm như vậy, dù đúng hay sai, tôi để ông phán xét, thưa bác sĩ."
- .Anh ta đã vu khống tôi.
- .Bạn đã nghĩ sai rồi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không đúng
Họ từ (word family)
cùng gốc wronglyXuất hiện ở từ khác
- wrongdễ nhầm, đồng nghĩaPhó từ trang trọng hơn, thường đứng trước động từ hoặc phân từ hai (như 'wrongly identified').