Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
improperness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem improper
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being improper.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
improperness
improper
Không hợp lý
tính từ, động từ
properness
Trạng thái hoặc điều kiện phù hợp; sự đúng đắn
danh từ
proper
Thích hợp, phù hợp, thích đáng
tính từ, trạng từ, danh từ
improper
ly
Một cách không đúng, không thích hợp
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
improper
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
impropiedad
giống cái
Sự không đúng đắn; sự không đứng đắn
AI
1
Xem improper
1
Xem improper
1
Xem improper