Dịch

irrazonable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vô lý, không hợp lýtính từunreasonable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irrazonableDạng gốc (base form)
  2. irrazonablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có nghĩ tôi đang vô lý không?
  • .Điều đó thật là vô lý.
  • .Yêu cầu của bạn thật vô lý.

Họ từ (word family)

cùng gốc irrazonable

Ngôn ngữ khác

AI