irrazonable
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Vô lý, không hợp lýtính từunreasonable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irrazonableDạng gốc (base form)
- irrazonablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có nghĩ tôi đang vô lý không?
- .Điều đó thật là vô lý.
- .Yêu cầu của bạn thật vô lý.
Họ từ (word family)
cùng gốc irrazonableNgôn ngữ khác
Tiếng Anh