tidiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sạch sẽ, sự ngăn nắp, sự gọn gàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being tidy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tidinessDạng gốc (base form)
- tidinessesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- organizationđồng nghĩaThường dùng khi nói về nơi hoặc đồ vật gọn gàng, sạch sẽ.
Họ từ (word family)
cùng gốc tidinessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha