untidiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự xốc xếch, sự lôi thôi, sự lếch thếch (quần áo); sự bù xù, sự rối bù (đầu tóc); sự lộn xộn, sự bừa bãi, không sắpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being untidy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- untidinessDạng gốc (base form)
- untidinessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc untidinessVí dụ
- . Elliot's " " .
- — , , — […]