Dịch

untidiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xốc xếch, sự lôi thôi, sự lếch thếch (quần áo); sự bù xù, sự rối bù (đầu tóc); sự lộn xộn, sự bừa bãi, không sắpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being untidy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. untidinessDạng gốc (base form)
  2. untidinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . Elliot's " " .
  • — , , — […]

AI