Dịch

tidily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một cách ngăn nắp; gọn gàng; sạch sẽtrạng từIn a tidy manner; neatly; cleanly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tidilyDạng gốc (base form)
  2. more tidilySo sánh hơn (comparative)
  3. most tidilySo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 2
Theo mùa
  1. Theo mùa; thỉnh thoảngseasonably; betimes

Nguồn gốc (etymology)

tidy-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạitidili

Ví dụ

AI