Dịch

probity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính thẳng thắn, tính trung thực; tính liêm khiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Integrity, especially of the quality of having strong moral principles; decency and honesty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. probityDạng gốc (base form)
  2. probitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] , , , , .
  • […] […]

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiprobité
  2. từ tiếng Latinhprobitās“uprightness, honesty”

Ngôn ngữ khác

AI