Nghĩa chính
- Tính thẳng thắn, tính trung thực; tính liêm khiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Integrity, especially of the quality of having strong moral principles; decency and honesty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- probityDạng gốc (base form)
- probitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc probityVí dụ
- [] , , , , .
- […] […]
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiprobité
- từ tiếng Latinhprobitās“uprightness, honesty”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha