Dịch

probidad

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾobiˈdad/

Nghĩa chính

  1. Sự xác thực; tôn kínhdanh từprobity; honor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. probidadDạng gốc (base form)
  2. probidadesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , ,

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI