probidad
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾobiˈdad/
Nghĩa chính
- Sự xác thực; tôn kínhdanh từprobity; honor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- probidadDạng gốc (base form)
- probidadesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , ,
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa