Nghĩa chính
- Sự chân thành, thiện chídanh từkhông đếm được (uncountable)Sincerity, good faith.
- Thông tin xác thực xác thực vị thế tốt hoặc danh tiếng của một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)Credentials that authenticate a person's good standing or reputation.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhbona
Ví dụ
- […] , “bona-fides” ( ), .
- .
- Carter’s , .