Dịch

bona fides

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chân thành, thiện chídanh từkhông đếm được (uncountable)Sincerity, good faith.
  2. Thông tin xác thực xác thực vị thế tốt hoặc danh tiếng của một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)Credentials that authenticate a person's good standing or reputation.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhbona

Ví dụ

  • […] , “bona-fides” ( ), .
  • .
  • Carter’s , .

AI