Nghĩa chính
- Triết học đạo đứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ethics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moral philosophyDạng gốc (base form)
- moral philosophiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- man's ; , .