immorality
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vô đạo đức, tính đồi trụydanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being immoral; vice.
- Hành vi vô đạo đứcdanh từđếm được (countable)An immoral act or practice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immoralityDạng gốc (base form)
- immoralitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hồi giáo căm ghét sự vô đạo đức và Do Thái giáo cũng vậy.
- .Hồi giáo căm ghét sự vô đạo đức.
- .Hồi giáo phản đối sự đồi trụy tình dục.