Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unrighteousness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự không chính đáng, sự phi lý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being unrighteous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wickedness
immorality
impropriety
dishonour
indecency
ungodliness
Xem thêm 10
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
righteousness
từ tiếng Anh trung đại
unriȝtwisnesse
từ tiếng Anh cổ
unrihtwīsnes
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unrighteousness
unrighteous
Ác
tính từ
righteousness
Sự đúng đắn
danh từ
righteous
Công bằng
tính từ, động từ
unrighteous
ly
Xem unrighteous
trạng từ
AI
1
Sự không chính đáng
1
Sự không chính đáng
1
Sự không chính đáng