Dịch

unrighteousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự không chính đáng, sự phi lýdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being unrighteous.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

un-righteousness

  1. từ tiếng Anh trung đạiunriȝtwisnesse
  2. từ tiếng Anh cổunrihtwīsnes

AI