Dịch

ungodliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái vô đạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being ungodly.
  2. Hành vi vô đạo đứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ungodly behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ungodlinessDạng gốc (base form)
  2. ungodlinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI