Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự xấu hổ, sự nhục nhãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Shame or disgrace.
- Sự thiếu danh dự, sự thiếu chính trựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of honour or integrity.
- Sự không chấp nhận thanh toán hối phiếudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Failure or refusal of the drawee or intended acceptor of a negotiable instrument, such as a bill of exchange or note, to accept it or, if it is accepted, to pay and retire it.
- Làm ô nhục, làm nhụcđộng từTo bring disgrace upon someone or something; to shame.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dishonourNguyên thể (infinitive)
- dishonoursSố nhiều (plural)
- dishonouredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dishonouringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dishonour sb/sthlàm nhục ai/cái gì, làm mất danh dự ai/cái gì
- dishonour sthkhông giữ lời hứa về cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dishonoured billdanh từ | danh từ | Séc hoặc công cụ tài chính tương tự bị từ chối thanh toán |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Từ chối thanh toán
- Từ chối thanh toán, không chấp nhậnTo refuse to accept something, such as a cheque; to not honor.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dishonourVí dụ
- .Anh đã mang lại sự ô nhục cho gia đình.
- .Anh đã làm ô nhục cả gia đình.
- không tôn trọng, không chấp nhận Chúa