Dịch

dishonour

C1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/dɪsˈɒnə(ɹ)/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sự xấu hổ, sự nhục nhãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Shame or disgrace.
  2. Sự thiếu danh dự, sự thiếu chính trựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of honour or integrity.
  3. Sự không chấp nhận thanh toán hối phiếudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Failure or refusal of the drawee or intended acceptor of a negotiable instrument, such as a bill of exchange or note, to accept it or, if it is accepted, to pay and retire it.
  4. Làm ô nhục, làm nhụcđộng từTo bring disgrace upon someone or something; to shame.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dishonourNguyên thể (infinitive)
  2. dishonoursSố nhiều (plural)
  3. dishonouredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dishonouringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • dishonour sb/sthlàm nhục ai/cái gì, làm mất danh dự ai/cái gì
  • dishonour sthkhông giữ lời hứa về cái gì

Cụm từ (phrase)

dishonoured billdanh từSéc hoặc công cụ tài chính tương tự bị từ chối thanh toán

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Từ chối thanh toán
  1. Từ chối thanh toán, không chấp nhậnTo refuse to accept something, such as a cheque; to not honor.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

dis-honour

  1. từ tiếng Pháp cổdeshonor

Ví dụ

  • .Anh đã mang lại sự ô nhục cho gia đình.
  • .Anh đã làm ô nhục cả gia đình.
  • không tôn trọng, không chấp nhận Chúa

AI