Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Kết thúc, chấm dứtdanh từA surface cut or abrasion.
- Vạchdanh từA line drawn on the ground, as one used in playing hopscotch.
- Khía, cắt nhẹđộng từngoại động từ (transitive)To cut or score; to wound superficially.
- Thuộc Scotlandtính từAlternative form of Scotch (“Scottish”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- scotch sthdập tắt, chặn đứng điều gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a glass of scotch | Một ly rượu scotch | |
| scotch tapedanh từ | danh từ | Băng keo trong |
| scotch whiskydanh từ | danh từ | Rượu whisky Scotland |
| Scotch-Irishdanh từ | danh từ | Hậu duệ của những người định cư Scotland ở tỉnh Ulster của Ireland |
| Scotch thistledanh từ | danh từ | Onopordum acanthium là một loài thực vật có hoa trong họ Cúc |
| Scotch firdanh từ | danh từ | Pinus sylvestris, một loại cây thường xanh phân bố rộng rãi ở lục địa Á-Âu ở khu vực phía bắc hoặc miền núi |
| Scotch capdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Glengarry |
| Scotch eggdanh từ | danh từ | Món ăn nhẹ thơm ngon kiểu Anh bao gồm trứng luộc bọc trong thịt xúc xích và vụn bánh mì |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 7
Vật chèn bánh xe
- A block for a wheel or other round object; a chock, wedge, prop, or other support, to prevent slipping.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc scotchNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiscocchen“to cut”
- từ tiếng Latinhex-
- từ tiếng Pháp cổcoche“notch”
Ví dụ
- một cái chèn cho bánh xe hoặc khúc gỗ trên mặt dốc
- , , .Người phục vụ mang cho anh ta món khai vị, là một ly scotch pha soda nhỏ, và khi nhấp nó với vẻ biết ơn, anh ta thở dài.
- , .Chúng tôi đã làm con rắn bị thương, chứ chưa giết nó.