scotcheroo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món ăn nhẹ ngọt ngào được làm từ cơm phồng, bơ đậu phộng và bánh bơdanh từA sweet snack made with puffed rice, peanut butter, and butterscotch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scotcherooDạng gốc (base form)
- scotcheroosSố nhiều (plural)