Scotch egg
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món ăn nhẹ thơm ngon kiểu Anh bao gồm trứng luộc bọc trong thịt xúc xích và vụn bánh mìdanh từAn English savoury snack consisting of a hard-boiled egg wrapped in sausage meat and breadcrumbs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Scotch eggDạng gốc (base form)
- scotch eggsSố nhiều (plural)
- Scotch eggsSố nhiều (plural)