Dịch

Scotch egg

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn nhẹ thơm ngon kiểu Anh bao gồm trứng luộc bọc trong thịt xúc xích và vụn bánh mìdanh từAn English savoury snack consisting of a hard-boiled egg wrapped in sausage meat and breadcrumbs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Scotch eggDạng gốc (base form)
  2. scotch eggsSố nhiều (plural)
  3. Scotch eggsSố nhiều (plural)

AI