Dịch

morale

B2TOEICdanh từ (noun)
UK/məˈɹɑːl/US/məˈɹæl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhuệ khídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The mental and emotional state of a person or group, especially their level of confidence, enthusiasm, and loyalty with regard to a function or task.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moraleDạng gốc (base form)
  2. moralesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

boost moraleNâng cao tinh thần
high moraleTinh thần lên cao
low moraleTinh thần xuống thấp
morale boosterNguồn động viên tinh thần
staff moraleTinh thần nhân viên
morale patchdanh từBất kỳ miếng vá hài hước hoặc không chính thức nào được quân nhân đeo để xác định đơn vị hoặc đội của họ hoặc để thể hiện tinh thần đồng đội
morale-boosterdanh từĐiều gì đó nâng cao tinh thần
morale-boostingtính từNâng cao tinh thần (của một cá nhân hoặc một nhóm)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmorale

Ví dụ

  • Một bài tập giúp nâng cao tinh thần
  • .Làm suy giảm tinh thần cảnh sát.
  • .Nó tốt cho tinh thần.

AI