Nghĩa chính
- Tinh thần đồng độidanh từkhông đếm được (uncountable)A shared spirit of comradeship, enthusiasm, and devotion to a cause among the members of a group, for example of a military unit.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- moralTiếng Tây Ban Nhatương đương
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápesprit de corps
Ví dụ
- “ , ! ^([]). , ; . .”
- " ."
- . . . . . , ?