Nghĩa chính
- Tội lỗi, điều cấm kỵdanh từA sin.
- Trái đạo Hồi, cấm kỵtính từkhông so sánh (not comparable)Forbidden by Islam: unlawful, sinful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- haramDạng gốc (base form)
- haramsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Boko Haramdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm vũ trang Hồi giáo được thành lập và có trụ sở tại Nigeria, hoạt động tại Tchad, Niger và phía Bắc Cameroon |
| haram policedanh từ | danh từ | Nhóm hoặc tổ chức của người Hồi giáo theo đường lối cứng rắn hoặc theo trào lưu chính thống, những người thường xuyên chỉ ra tội lỗi một cách hung hãn |
| Haram al-Sharifdanh từ riêng | danh từ riêng | Núi Đền; thánh địa cao quý |
| Masjid al-Haramdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhà thờ Hồi giáo lớn bao quanh Kaaba ở Mecca và sân xung quanh nó có Đá Đen, Giếng Zamzam và Trạm Abraham |
| Muharram al-Haramdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Muharram |
Họ từ (word family)
cùng gốc haram- haramakiBộ áo giáp được bộ binh samurai mặc trên người, buộc chặt bằng dây ở phía saudanh từ
- haramizeLàm (cái gì đó) haramđộng từ
- haramballPhong cách bóng đá mang tính phòng thủ cao, được coi là không thú vị hoặc gây khó chịu khi xemdanh từ
- haramiyidCác thành viên của bộ †Haramiyida hoặc họ †Haramiyidaedanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .Trong tiếng Ả Rập, haram là danh từ bắt nguồn từ động từ hrm, trái nghĩa với những gì được cho phép.
- , ; — .Một năm trước, đảng này còn chưa tồn tại; một số nhà thuyết giáo Salafi từng coi dân chủ là haram—bị cấm theo luật Hồi giáo.
- .Điều đó hoàn toàn trái đạo Hồi.