Nghĩa chính
- Không hợp lệ cho các mục đích nghi lễ hoặc chính thứctính từkhông so sánh (not comparable)Invalid for ceremonial or official purposes.
- Không được phép tiêu thụtính từkhông so sánh (not comparable)Not permitted for consumption
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishפּסולposl
- từ tiếng Do Tháiפָּסוּלpasúl
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- I’ve , Chayim Yossel. , , . vork , doesn’t . , , .