Dịch

haramize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm (cái gì đó) haramđộng từngoại động từ (transitive)To make (something) haram.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • “”

Nguồn gốc (etymology)

AI