Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
halalize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm một cái gì đó halal
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make something halal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
haramize
Nguồn gốc
(etymology)
halal
+
-ize
AI
1
Làm một cái gì đó halal
1
Làm một cái gì đó halal
1
Làm một cái gì đó halal