assur
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cấmtính từkhông so sánh (not comparable)forbidden
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| assured manner | Phong thái tự tin | |
| assured payment | Thanh toán bảo đảm |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiאָסוּרasúr
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc assurVí dụ
- ( ) (.. 308).
- .