Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tortera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vòng xoắn trục chính
danh từ
spindle whorl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tortera
Dạng gốc
(base form)
tortera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vòng xoắn trục chính
1
Vòng xoắn trục chính
1
Vòng xoắn trục chính