Dịch

cachetada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kat͡ʃeˈtada/

Nghĩa chính

  1. Tát vào mặtdanh từslap in the face

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachetadaDạng gốc (base form)
  2. cachetadasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tát vào mặt

AI