Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cachetada
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kat͡ʃeˈtada/
Nghĩa chính
1
Tát vào mặt
danh từ
slap in the face
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cachetada
Dạng gốc
(base form)
cachetada
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cachete
cachetear
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tát vào mặt
torta
Khác
bofetada
AI
1
Tát vào mặt
1
Tát vào mặt
1
Tát vào mặt