Dịch

cachete

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃete/

Nghĩa chính

  1. Mádanh từcheek
  2. Mông, mông-mádanh từbuttock, butt-cheek
  3. Đậpdanh từsmack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cacheteDạng gốc (base form)
  2. cachetesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI