cachete
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃete/
Nghĩa chính
- Mádanh từcheek
- Mông, mông-mádanh từbuttock, butt-cheek
- Đậpdanh từsmack
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cacheteDạng gốc (base form)
- cachetesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc cacheteNgôn ngữ khác
Tiếng Anh