Nghĩa chính
- Môngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Each of the two large fleshy halves of the posterior part of the body between the base of the back, the perineum, and the top of the legs.
- Sự lồi lõm của con tàu phía sau, dưới đuôi tàudanh từThe convexity of a ship behind, under the stern.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buttockDạng gốc (base form)
- buttocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buttock linedanh từ | danh từ | Đường cong biểu thị hình dạng của cánh máy bay hoặc vật tương đương hàng hải trong mặt phẳng thẳng đứng song song với trục dọc của tàu hoặc phương tiện |
| buttock maildanh từ | danh từ | Giáo hội phạt tiền nếu quan hệ tình dục ngoài giá thú |
| cross-buttockdanh từ | danh từ | Cú ném trong đó đô vật xoay người sang trái về phía đối thủ, đặt chân trái của mình qua cả hai chân của đối thủ và kéo anh ta về phía trước qua hông |
| mouse buttockdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mouse |
| buttock cleavagedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với plumber's crack |
| buttock-clenchingtính từ | tính từ | Hồi hộp, đáng sợ; gây lo âu |
| fat-buttockedtính từ | tính từ | Mông to, mập mạp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc buttockVí dụ
- ship's .Một cơn gió lạnh thổi tới khiến Skell phải nhún vai dựa vào cột gỗ sồi nơi mông con tàu tựa vào.