Dịch

-ock

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Hình thành danh từ từ danh từ, ban đầu có nghĩa nhỏ gọnhậu tốForming nouns from nouns, originally with a diminutive sense.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại-ock
  2. từ tiếng Anh cổ-oc
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*-uk

AI