Dịch

buttocker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công nhân đang lấy than ở mặt tường dàidanh từA worker who gets coal off at a longwall face.
  2. Người sử dụng đòn ném chéo môngdanh từOne who uses the cross-buttock throw.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buttockerDạng gốc (base form)
  2. buttockersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , .

AI