cross-buttock
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cú ném trong đó đô vật xoay người sang trái về phía đối thủ, đặt chân trái của mình qua cả hai chân của đối thủ và kéo anh ta về phía trước qua hôngdanh từA throw in which the wrestler turns his left side to his opponent, places his left leg across both legs of his opponent, and pulls him forward over his hip.
- Thất bại bất ngờ hoặc bị đẩy luidanh từAn unexpected defeat or repulse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cross-buttockDạng gốc (base form)
- cross-buttocksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa