Dịch

buttocking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ném chéo mông trong đấu vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cross-buttock throw in wrestling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buttockingDạng gốc (base form)
  2. buttockingsSố nhiều (plural)

AI