buttocking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ném chéo mông trong đấu vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cross-buttock throw in wrestling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buttockingDạng gốc (base form)
- buttockingsSố nhiều (plural)