Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mouse buttock
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
aʊ
s
ˈ
b
ʌ
t
ə
k
/
US
/ˈ
m
aʊ
s
ˈ
b
ʌ
t
ə
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mouse
danh từ
Synonym of mouse (“part of a hind leg of beef”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mouse buttock
Dạng gốc
(base form)
mouse buttock
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mouse
AI
1
Đồng nghĩa với mouse
1
Đồng nghĩa với mouse
1
Đồng nghĩa với mouse