Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dasypygal
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
d
æ
s
ɪ
ˈ
p
aɪ
ɡ
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Có lông mông
tính từ
Having hairy buttocks.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dasymetric
dasymeter
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
δασύς
dasús
“hairy, dense”
Ví dụ
Oh
you
think
so
,
huh
,
you
dasypygal
dickhead
!
AI
1
Có lông mông
1
Có lông mông
1
Có lông mông