Dịch

mejilla

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meˈxiʝa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mádanh từcheek

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mejillaDạng gốc (base form)
  2. mejillasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beso en la mejillaNụ hôn lên má
golpe en la mejillaCú đánh vào má
mejilla hinchadaMá sưng
besar en la mejillaHôn lên má
lágrimas en la mejillaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Cô ấy có đôi má hồng hào đẹp.
  • .Juan rời vòng đấu với má sưng.
  • .Má cô ấy lạnh như băng.

AI