mejilla
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meˈxiʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Mádanh từcheek
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mejillaDạng gốc (base form)
- mejillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beso en la mejilla | Nụ hôn lên má | |
| golpe en la mejilla | Cú đánh vào má | |
| mejilla hinchada | Má sưng | |
| besar en la mejilla | Hôn lên má | |
| lágrimas en la mejilla | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy có đôi má hồng hào đẹp.
- .Juan rời vòng đấu với má sưng.
- .Má cô ấy lạnh như băng.