bofetada
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bofeˈtada/nguồn
Nghĩa chính
- Cái tát, cú tátdanh từa slap in the face
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bofetadaDạng gốc (base form)
- bofetadasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm và tát cô ấy.
- .Cô ấy đã tát anh ấy.
- .Cú tát của mẹ không đau lâu.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa