Dịch

bofetada

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bofeˈtada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cái tát, cú tátdanh từa slap in the face

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bofetadaDạng gốc (base form)
  2. bofetadasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm và tát cô ấy.
  • .Cô ấy đã tát anh ấy.
  • .Cú tát của mẹ không đau lâu.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc bofetada

AI