Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tortero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/toɾˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Cỏ yến mạch
danh từ
bulbous oat grass
2
Đầu bếp bánh ngọt; thợ làm bánh
danh từ
pastry chef; cake maker
3
Người bán bánh ngọt, bánh ngọt hoặc bánh nướng
danh từ
pastry, cake, or pie seller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tortero
Dạng gốc
(base form)
tortero
s
Số nhiều
(plural)
torter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
torter
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pastry
Bột nhão
pastry chef
Đầu bếp bánh ngọt
AI
1
Cỏ yến mạch
2
Đầu bếp bánh ngọt
3
Người bán bánh ngọt
1
Cỏ yến mạch
2
Đầu bếp bánh ngọt
3
Người bán bánh ngọt
1
Cỏ yến mạch
2
Đầu bếp bánh ngọt
3
Người bán bánh ngọt