Dịch

tortazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/toɾˈtaso/

Nghĩa chính

  1. Tát vào mặtdanh từslap in the face
  2. Đánh vào mặtdanh từhit in the face
  3. Đánh bằng một chiếc bánh sữa trứngdanh từhit with a custard pie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tortazoDạng gốc (base form)
  2. tortazosSố nhiều (plural)

AI