tortazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/toɾˈtaso/
Nghĩa chính
- Tát vào mặtdanh từslap in the face
- Đánh vào mặtdanh từhit in the face
- Đánh bằng một chiếc bánh sữa trứngdanh từhit with a custard pie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tortazoDạng gốc (base form)
- tortazosSố nhiều (plural)