Dịch

cakeage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoản phí do nhà hàng áp dụng đối với những khách hàng mang bánh riêng của họ (chẳng hạn như bánh sinh nhật) thay vì mua tại chỗdanh từkhông đếm được (uncountable)A fee levied by a restaurant on customers who bring their own cake (such as a birthday cake) rather than buying one on the premises.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : $10.00 750 ; "" ( ) $2.25 .

AI