Dịch

caker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tạo ra thứ gì đó thành một chiếc bánhdanh từOne who forms something into a cake.
  2. Là người Canada, đặc biệt nếu là người nói tiếng Anh và thể hiện những đặc điểm khuôn mẫu hoặc nguyên mẫu của người Canadadanh từA Canadian, especially if Anglophone and exhibiting stereotypical or archetypal Canadian traits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cakerDạng gốc (base form)
  2. cakersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; .

Họ từ (word family)

cùng gốc caker

Nguồn gốc (etymology)

AI