Dịch

birthday cake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh sinh nhậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cake, often iced and decorated, made to celebrate a person's birthday.
  2. Các loại bánh thường được làm để kỷ niệm sinh nhậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Any of several kinds of cakes commonly made to celebrate birthdays.
  3. Loại bánh bơ, phủ kem, vanidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)A kind of buttery, frosted, vanilla cake.
  4. Bánh hoa giấydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Confetti cake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birthday cakeDạng gốc (base form)
  2. birthday cakesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

birthday cake cactusdanh từCác loại xương rồng thuộc chi Mammillaria

Ví dụ

  • “ .” / “ didn’t,” . / “ .” . “Alfonso’s .[…]”
  • .
  • .

Họ từ (word family)

AI