Nghĩa chính
- Sinh nhậtdanh từA party held to celebrate a person's birthday.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- birthday partyDạng gốc (base form)
- birthday partiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Anh ấy sẽ không đến dự bữa tiệc sinh nhật, vì anh ấy bị ốm.
- .Cô ấy đã cố mời anh ấy dự sinh nhật của mình.
- , .Thứ ba tới là sinh nhật của tôi và tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc sinh nhật.
Xuất hiện ở từ khác
- birthdaykết hợptiệc sinh nhật