Dịch

birthday party

danh từ (noun)
UK/ˈbɜːθ.deɪ ˈpɑːti/US/ˈbɝθˌdeɪ ˈpɑɹti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sinh nhậtdanh từA party held to celebrate a person's birthday.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birthday partyDạng gốc (base form)
  2. birthday partiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Anh ấy sẽ không đến dự bữa tiệc sinh nhật, vì anh ấy bị ốm.
  • .Cô ấy đã cố mời anh ấy dự sinh nhật của mình.
  • , .Thứ ba tới là sinh nhật của tôi và tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc sinh nhật.

AI