cumpleaños
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/kumpleˈaɲos/nguồn
Nghĩa chính
- sinh nhật, ngày sinh nhậtdanh từA1The yearly occasion marking the date when someone was born.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sinh nhật
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tarta de cumpleaños | Bánh sinh nhật | |
| torta de cumpleaños | Bánh sinh nhật | |
| marcha de cumpleaños | Bữa tiệc sinh nhật | |
| tarjeta de cumpleaños | Thiệp sinh nhật | |
| celebrar un cumpleaños | Tổ chức sinh nhật | |
| celebrar el cumpleaños | Chưa có nghĩa | |
| feliz cumpleaños | Chưa có nghĩa | |
| fiesta de cumpleaños | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc cumpleañosTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã tặng tôi một cuốn anbum làm quà sinh nhật.
- .Bruno trải qua ngày sinh nhật của mình trong phòng biệt giam.
- ¿ ?Họ đã quên ngày mai là sinh nhật của tôi rồi sao?