onomástico
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/onoˈmastiko/
Nghĩa chính
- Onomastic (liên quan đến tên cá nhân hoặc địa danh)tính từonomastic (relating to a personal or place name)
- Một ngày lễ thánhdanh từone's Saint's day
- Sinh nhậtdanh từbirthday
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onomásticoDạng gốc (base form)
- onomásticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- onomásticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- onomásticaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sinh nhật
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung