Dịch

cakebox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng bánhdanh từA box for keeping cake.
  2. Hộp đựng hình trụ để đựng đĩa compact có thể ghi đượcdanh từA cylindrical container for recordable compact discs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cakeboxDạng gốc (base form)
  2. cakeboxesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • $100 — 3 .

AI