cakebox
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hộp đựng bánhdanh từA box for keeping cake.
- Hộp đựng hình trụ để đựng đĩa compact có thể ghi đượcdanh từA cylindrical container for recordable compact discs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cakeboxDạng gốc (base form)
- cakeboxesSố nhiều (plural)