Dịch

beefy

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tương tự hoặc có vị như thịt bòtính từSimilar to, or tasting like beef.
  2. Chứa thịt bòtính từContaining beef.
  3. Mạnh mẽ hoặc cơ bắptính từStrong or muscular.
  4. Lớn; thừa cân; mậptính từLarge; overweight; fat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beefyDạng gốc (base form)
  2. beefierSo sánh hơn (comparative)
  3. beefiestSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Mạnh mẽ
  1. Sturdy; robust.

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mạnh mẽ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; , .
  • . , .
  • , , " , ' . , ."

AI