beefy
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tương tự hoặc có vị như thịt bòtính từSimilar to, or tasting like beef.
- Chứa thịt bòtính từContaining beef.
- Mạnh mẽ hoặc cơ bắptính từStrong or muscular.
- Lớn; thừa cân; mậptính từLarge; overweight; fat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Mạnh mẽ
- Sturdy; robust.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mạnh mẽ
Họ từ (word family)
cùng gốc beefyVí dụ
- ; , .
- . , .
- , , " , ' . , ."