Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carnudo
tính từ
(adjective)
/kaɾˈnudo/
Nghĩa chính
1
Lực lưỡng; nhiều thịt
tính từ
beefy; fleshy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carnudo
Dạng gốc
(base form)
carnud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
carnudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
carnud
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beefy
Tương tự hoặc có vị như thịt bò
AI
1
Lực lưỡng
1
Lực lưỡng
1
Lực lưỡng