Dịch

lady-killer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông có sức hấp dẫn lạ thường đối với phụ nữdanh từA man unusually attractive to women.
  2. Kẻ lăng nhăng không quan tâmdanh từAn uncaring womanizer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lady-killerDạng gốc (base form)
  2. lady-killersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , riding-breeches , , , .

AI