Nghĩa chính
- Thịt bò nướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Beef cooked by roasting.
- Miếng thịt bò đã được nướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cut of beef that has been roasted.
- Miếng thịt bò dùng để nướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cut of beef intended for roasting.
- Một phần thịt bò nướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A portion of roasted beef.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roast beefDạng gốc (base form)
- roast beefsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| roast beef curtainsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với beef curtains |
| roast-beef plantdanh từ | danh từ | Iris foetidissima, mống mắt hôi thối |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; , .
- - twenty-pound .
- , , ,[…]