Dịch

roast beef

danh từ (noun)
UK/ˈɹəʊst ˈbiːf/US/ˈɹoʊst ˈbif/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thịt bò nướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Beef cooked by roasting.
  2. Miếng thịt bò đã được nướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cut of beef that has been roasted.
  3. Miếng thịt bò dùng để nướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cut of beef intended for roasting.
  4. Một phần thịt bò nướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A portion of roasted beef.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roast beefDạng gốc (base form)
  2. roast beefsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

roast beef curtainsdanh từĐồng nghĩa với beef curtains
roast-beef plantdanh từIris foetidissima, mống mắt hôi thối

Nguồn gốc (etymology)

roastbeef

Cùng gốc (doublet)rosbif

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ; , .
  • - twenty-pound .
  • , , ,[…]

AI